Trong thị trường xe tải nhẹ sôi động tại Việt Nam, thương hiệu Đô Thành đã khẳng định được vị thế vững chắc với những sản phẩm chất lượng, bền bỉ và giá cả hợp lý. Nổi bật trong số đó là bộ đôi IZ65M PLUS và IZ50M PLUS, hai mẫu xe liên tục nhận được sự quan tâm lớn từ khách hàng. Tuy nhiên, đứng trước hai lựa chọn hấp dẫn này, nhiều bác tài không khỏi phân vân: Đâu mới là chiếc xe thực sự phù hợp với nhu cầu vận tải và điều kiện tài chính của mình?

Bài viết này sẽ đi vào so sánh IZ65M PLUS và IZ50M PLUS một cách chi tiết và khách quan nhất, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
So sánh IZ65M PLUS và IZ50M PLUS
Để có cái nhìn trực quan và nhanh chóng nhất, chúng ta hãy cùng điểm qua những thông số kỹ thuật cốt lõi tạo nên sự khác biệt giữa hai dòng xe này.
| Tiêu chí | Đô Thành IZ65M PLUS | Đô Thành IZ50M PLUS |
| Tải trọng cho phép | ~ 3.5 Tấn | ~ 1.5 Tấn |
| Kích thước thùng | Dài x Rộng x Cao (4.380 x 2.020 x 2.020) | Dài x Rộng x Cao (4.380 x 2.020 x 2.020) |
| Động cơ | JX493ZLQ5 (Euro 5) | |
| Công suất cực đại | 116/3.200 | |
| Lốp xe (trước/sau) | 7.00-16/ 4x2R | |
Đâu là sự khác biệt chi tiết giữa IZ65M PLUS và IZ50M PLUS
Dựa vào bảng thông số trên, có thể thấy sự khác biệt lớn nhất và duy nhất giữa hai phiên bản nằm ở Tải trọng cho phép và Tổng tải trọng. Các yếu tố còn lại như kích thước thùng và sức mạnh động cơ đều hoàn toàn giống nhau.

1. Về tải trọng và phân khúc khách hàng
Đây là yếu tố then chốt để bạn đưa ra lựa chọn.
- IZ65M PLUS: Với tải trọng cho phép lên đến 3.49 tấn, đây là chiếc xe sinh ra để tối ưu hóa lượng hàng hóa trong mỗi chuyến đi. Nó nhắm đến các doanh nghiệp vận tải, các hộ kinh doanh cần chuyên chở hàng hóa khối lượng lớn, đặc biệt hiệu quả trên các tuyến đường dài, liên tỉnh.
- IZ50M PLUS: Nằm trong phân khúc tải nhẹ 1.99 tấn (và các phiên bản dưới 2.5 tấn), với tổng tải dưới 5 tấn, xe dễ dàng di chuyển vào thành phố ban ngày mà không bị cấm giờ, là lựa chọn lý tưởng cho việc phân phối hàng hóa nội thành, các cửa hàng, đại lý cần một chiếc xe luồn lách tốt.
2. Động cơ và Hiệu suất
Một điểm cực kỳ đặc biệt là cả hai xe đều được trang bị chung một khối động cơ JX493ZLQ5 công nghệ ISUZU Nhật Bản.

- Sức mạnh vượt trội: Động cơ Euro 5 này có dung tích 2.771 cc, sản sinh công suất lên tới 116 Ps và mô-men xoắn cực đại 285 Nm. Sức mạnh này đảm bảo cả hai xe đều vận hành mạnh mẽ, bứt tốc tốt và dễ dàng chinh phục các cung đường đèo dốc.
- Bền bỉ và tiết kiệm: Việc trang bị động cơ lớn hơn trên một chiếc xe tải nhẹ như IZ50M PLUS giúp xe hoạt động một cách dư dả, không bị ì máy khi tải đủ hàng, từ đó tăng tuổi thọ và tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu. Công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail (CRDi) từ Bosch (Đức) giúp quá trình đốt cháy hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
3. Kích thước thùng
Cả IZ65M PLUS và IZ50M PLUS đều sở hữu kích thước lòng thùng hàng ấn tượng và hoàn toàn giống nhau: dài 4.38m, rộng 2.02m.
- IZ65M PLUS: Tối đa hóa khả năng chở hàng nặng trên một kích thước thùng gọn gàng.
- IZ50M PLUS: Mang lại lợi thế cực lớn khi bạn có thể chở các mặt hàng cồng kềnh, hàng có kích thước dài trong một thân xe tải nhẹ, linh hoạt. Đây là điều mà ít có sản phẩm nào trong phân khúc tải dưới 2 tấn làm được.
4. Thiết kế nội thất và ngoại thất hiện đại
Cả hai phiên bản đều chung một thiết kế cabin vuông mạnh mẽ, hiện đại.
- Ngoại thất: Cụm đèn Halogen 3 tầng siêu sáng, gương chiếu hậu 2 tầng kết hợp gương cầu giúp hạn chế tối đa điểm mù.
- Nội thất: Khoang cabin rộng rãi cho 3 người ngồi. Ghế bọc da simili cao cấp, ghế giữa có thể gập xuống thành khay để ly và tài liệu tiện lợi. Vô lăng gật gù, điều hòa mát sâu, kính chỉnh điện và hệ thống giải trí đa phương tiện đảm bảo sự thoải mái cho tài xế.
5. Về giá bán và chi phí vận hành
- Giá bán: Giá xe tải IZ65M PLUS có mức đầu tư ban đầu cao hơn do được trang bị hệ thống khung gầm, chassis và hệ thống treo cứng cáp hơn để chịu được mức tổng tải 6.5 tấn.
- Chi phí vận hành:
- Nhiên liệu: Mức tiêu hao nhiên liệu gần như tương đương do cùng động cơ.
- Bảo dưỡng: Phụ tùng chính hãng, phổ biến và dễ tìm kiếm.
- Các loại phí: Phí đường bộ của IZ65M PLUS sẽ cao hơn do đăng ký ở mức tổng tải lớn hơn.
Tổng kết ưu và nhược điểm
| Xe tải IZ65M PLUS | Xe tải IZ50M PLUS |
| Ưu điểm: Tải trọng cao (3.5 tấn), tối ưu lợi nhuận vận tải đường dài, khung gầm cực kỳ cứng cáp. | Ưu điểm: Giá thành hợp lý, linh hoạt vào thành phố, sở hữu thùng và động cơ mạnh mẽ của xe tải lớn hơn. |
| Nhược điểm: Giá thành cao hơn, bị hạn chế giờ vào một số khu vực nội thành. | Nhược điểm: Tải trọng hàng hóa thấp hơn, không tối ưu cho nhu cầu vận tải hàng nặng liên tục. |
Nên chọn IZ65M PLUS hay IZ50M PLUS?
Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết khi dựa vào nhu cầu thực tế.
Hãy chọn IZ65M PLUS nếu: Bạn cần tối đa hóa tải trọng trong mỗi chuyến hàng. Công việc của bạn là kinh doanh vận tải chuyên nghiệp, thường xuyên chạy các tuyến đường dài, quốc lộ và ít khi phải vào các khu vực cấm tải trong thành phố.
chọn IZ50M PLUS nếu: Công việc của bạn yêu cầu sự linh hoạt tối đa. Bạn cần một chiếc xe có thể vào thành phố ban ngày, thùng hàng đủ rộng để chở hàng cồng kềnh, và động cơ mạnh mẽ để không lo yếu máy. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các hộ kinh doanh, các công ty phân phối hàng hóa trong đô thị.

